Phân loại hàng hóa và dịch vụ trong đăng ký nhãn hiệu là một bước tưởng như kỹ thuật nhưng lại quyết định rất nhiều đến phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu. Một doanh nghiệp có thể chọn đúng tên, thiết kế logo tốt và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, nhưng nếu danh mục hàng hóa, dịch vụ được phân nhóm không phù hợp thì đơn vẫn có thể phát sinh yêu cầu sửa đổi, chi phí bổ sung hoặc quan trọng hơn: phạm vi bảo hộ sau này không bao phủ đúng hoạt động kinh doanh.
Vấn đề thường bắt đầu từ một hiểu lầm khá phổ biến: doanh nghiệp nghĩ rằng chỉ cần chọn “ngành nghề kinh doanh” gần nhất rồi ghi tên nhóm vào tờ khai. Trong thực tế, phân loại nhãn hiệu không đi theo mã ngành đăng ký doanh nghiệp. Hệ thống được sử dụng là Bảng phân loại quốc tế hàng hóa và dịch vụ theo Thỏa ước Nice, trong đó mỗi sản phẩm hoặc dịch vụ cần được mô tả và xếp vào nhóm phù hợp.
Tại Việt Nam, từ ngày 01/01/2026, người nộp đơn phải sử dụng Bảng phân loại Nice phiên bản 13-2026. Phiên bản này gồm 45 nhóm: nhóm 1–34 dành cho hàng hóa và nhóm 35–45 dành cho dịch vụ. Nếu người nộp đơn không phân loại hoặc phân loại không chính xác, Cục Sở hữu trí tuệ có thể thực hiện phân loại và người nộp đơn phải nộp phí phân loại theo quy định.
Nếu cần nắm nền tảng về đối tượng được bảo hộ trước khi đi vào phần nhóm, có thể đọc thêm bài Nhãn hiệu là gì? và bài Các loại nhãn hiệu được bảo hộ tại Việt Nam.
1. Phân loại hàng hóa, dịch vụ trong đăng ký nhãn hiệu là gì?
Trả lời ngắn: đó là việc xác định hàng hóa hoặc dịch vụ mang nhãn hiệu thuộc nhóm nào trong Bảng phân loại Nice, sau đó mô tả cụ thể các hàng hóa, dịch vụ mà người nộp đơn muốn yêu cầu bảo hộ.
Bảng Nice không phải danh sách “ngành kinh doanh” theo nghĩa thông thường. Đây là hệ thống quốc tế được xây dựng để sắp xếp hàng hóa và dịch vụ phục vụ việc đăng ký nhãn hiệu. WIPO hiện ghi nhận cấu trúc gồm 34 nhóm hàng hóa và 11 nhóm dịch vụ. Phần tiêu đề nhóm chỉ mô tả lĩnh vực ở mức khái quát; khi xác định một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, cần đọc thêm chú thích giải thích và danh mục thuật ngữ.

Có thể tra cứu phiên bản hiện hành tại WIPO – Nice Classification hoặc bản tiếng Việt do Cục Sở hữu trí tuệ công bố.
2. Vì sao chọn đúng nhóm lại quan trọng đến vậy?
Vì nhãn hiệu không được bảo hộ một cách chung chung cho “mọi lĩnh vực”. Khi cấp văn bằng, phạm vi quyền gắn với những hàng hóa, dịch vụ đã được chấp nhận trong đơn. Nếu doanh nghiệp kinh doanh ba mảng nhưng chỉ đăng ký một mảng, văn bằng không tự động mở rộng sang hai mảng còn lại.
Phân nhóm cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí. Theo thủ tục đăng ký nhãn hiệu hiện hành, phí tra cứu phục vụ thẩm định và phí thẩm định được tính theo từng nhóm, với mức bổ sung khi một nhóm có nhiều hơn số lượng sản phẩm/dịch vụ nhất định. Vì thế, cách xây danh mục quá rộng hoặc liệt kê tràn lan có thể làm chi phí tăng mà chưa chắc mang lại giá trị bảo hộ tương xứng.
Ở chiều ngược lại, chọn quá hẹp có thể khiến doanh nghiệp phải nộp thêm đơn khi mở rộng. Bài toán thực tế không phải “đăng ký càng nhiều nhóm càng tốt”, mà là tìm điểm cân bằng giữa hoạt động hiện tại, kế hoạch phát triển có cơ sở và ngân sách sở hữu trí tuệ.
3. 45 nhóm Nice được chia như thế nào?
Để dễ hình dung, có thể xem cấu trúc 45 nhóm theo các cụm lớn sau:
| Nhóm | Phạm vi khái quát |
|---|---|
| 1–5 | Hóa chất, sơn, mỹ phẩm và chất tẩy rửa, nhiên liệu/dầu mỡ, dược phẩm và sản phẩm y tế liên quan. |
| 6–10 | Kim loại và vật liệu kim loại, máy móc, dụng cụ cầm tay, thiết bị khoa học/điện tử/phần mềm, thiết bị y tế. |
| 11–15 | Thiết bị chiếu sáng–gia nhiệt, phương tiện vận tải, một số sản phẩm chuyên dụng, trang sức và nhạc cụ. |
| 16–20 | Giấy và văn phòng phẩm, cao su–nhựa bán thành phẩm, đồ da, vật liệu xây dựng phi kim loại, đồ nội thất. |
| 21–25 | Đồ gia dụng, dây–lưới, sợi, vải và hàng dệt, quần áo–giày dép–mũ nón. |
| 26–30 | Phụ liệu may mặc, thảm, đồ chơi, thực phẩm chế biến và nhóm cà phê–trà–bột–bánh kẹo. |
| 31–34 | Nông sản tươi/sống, đồ uống không cồn, đồ uống có cồn thuộc phạm vi tương ứng, thuốc lá và vật dụng liên quan. |
| 35–39 | Quảng cáo–kinh doanh–bán lẻ, tài chính, xây dựng, viễn thông, vận tải–lưu kho. |
| 40–45 | Gia công vật liệu, giáo dục–giải trí, khoa học–công nghệ, ăn uống–lưu trú, y tế–làm đẹp–nông nghiệp, pháp lý–an ninh và một số dịch vụ cá nhân/xã hội. |
Bảng trên chỉ giúp định hướng. Khi lập đơn, không nên chọn nhóm chỉ dựa vào tiêu đề tổng quát. WIPO khuyến nghị phải đối chiếu Danh mục theo bảng chữ cái và Chú thích giải thích để xác định chính xác từng hàng hóa hoặc dịch vụ.
4. Làm thế nào để xác định đúng nhóm cho một sản phẩm?
Đối với hàng hóa, nguyên tắc đầu tiên thường là nhìn vào chức năng hoặc mục đích sử dụng của sản phẩm. Nếu chưa thể xác định theo cách này, Bảng Nice còn sử dụng các tiêu chí bổ trợ như vật liệu cấu thành hoặc cách vận hành.
Ví dụ, mỹ phẩm không chứa dược chất thường thuộc nhóm 3; dược phẩm và nhiều chế phẩm dùng cho mục đích y tế thuộc nhóm 5; quần áo thuộc nhóm 25; cà phê, trà và nhiều sản phẩm bánh kẹo thuộc nhóm 30. Nhưng tên thương mại của sản phẩm đôi khi không phản ánh đúng bản chất. Một sản phẩm được marketing là “serum” có thể thuộc nhóm khác nhau tùy công dụng và thành phần pháp lý thực tế.
Vì vậy, khi phân loại không nên chỉ gửi tên marketing như “Premium X”, “Combo Y” hay “Bộ chăm sóc toàn diện”. Người soạn danh mục cần biết bên trong là sản phẩm gì, dùng để làm gì và hàng hóa thực tế được đưa ra thị trường dưới nhãn hiệu nào.
5. Dịch vụ được phân loại khác hàng hóa như thế nào?
Dịch vụ không phải vật thể được bán dưới dạng sản phẩm, nên cách phân nhóm thường dựa vào lĩnh vực hoạt động và bản chất dịch vụ được cung cấp. Ví dụ, quảng cáo và nhiều dịch vụ kinh doanh thuộc nhóm 35; tài chính và bảo hiểm thuộc nhóm 36; vận tải thuộc nhóm 39; giáo dục và giải trí thuộc nhóm 41; dịch vụ công nghệ và phát triển phần mềm thường thuộc nhóm 42; nhà hàng và lưu trú thuộc nhóm 43.
Một lỗi rất hay gặp là doanh nghiệp bán sản phẩm nghĩ rằng “bán hàng” chính là hàng hóa. Thực ra, hàng hóa và dịch vụ bán lẻ là hai đối tượng khác nhau. Nếu một thương hiệu mỹ phẩm vừa gắn trên sản phẩm vừa dùng làm tên chuỗi cửa hàng, có thể cần nhóm 3 cho mỹ phẩm và nhóm 35 cho dịch vụ bán lẻ mỹ phẩm.
Tương tự, một quán cà phê cung cấp dịch vụ ăn uống thường quan tâm nhóm 43; nhưng nếu doanh nghiệp còn bán cà phê đóng gói mang cùng nhãn hiệu, sản phẩm đó lại có thể thuộc nhóm 30. Một mô hình kinh doanh duy nhất vì thế có thể cần nhiều nhóm.
6. Một nhãn hiệu có thể đăng ký nhiều nhóm trong cùng một đơn không?
Có. Người nộp đơn có thể yêu cầu bảo hộ nhãn hiệu cho hàng hóa và dịch vụ thuộc nhiều nhóm trong cùng một đơn, miễn là danh mục được trình bày và phân loại đúng.
Tuy nhiên, “có thể” không có nghĩa là nên đưa mọi nhóm có thể nghĩ tới vào đơn. Mỗi nhóm làm phạm vi hồ sơ lớn hơn và kéo theo chi phí thẩm định tương ứng. Ngoài ra, danh mục quá rộng đôi khi khiến doanh nghiệp khó quản trị quyền về lâu dài, nhất là khi một số nhóm không gắn với kế hoạch sử dụng thực tế.
Một cách tiếp cận thực dụng là chia thành ba tầng: nhóm cốt lõi đang tạo doanh thu; nhóm hỗ trợ gắn trực tiếp với mô hình hiện tại; và nhóm mở rộng có kế hoạch triển khai thực tế trong tương lai gần. Sau đó mới quyết định nhóm nào nên đưa vào đợt nộp đơn hiện tại.
7. Có phải chỉ cần ghi tên nhóm là đủ?
Không. Đây là lỗi kỹ thuật phổ biến nhất khi tự chuẩn bị hồ sơ. Số nhóm chỉ là lớp phân loại; danh mục hàng hóa, dịch vụ cụ thể mới thể hiện nội dung yêu cầu bảo hộ.
Ví dụ, ghi “Nhóm 35” không cho biết doanh nghiệp muốn bảo hộ dịch vụ quảng cáo, tư vấn kinh doanh, quản lý doanh nghiệp hay bán lẻ hàng hóa. Tương tự, “Nhóm 9” là một nhóm rất rộng, có thể bao gồm nhiều loại thiết bị khoa học, điện tử và phần mềm. Một doanh nghiệp công nghệ cần mô tả rõ sản phẩm phần mềm nào, ở dạng nào và được cung cấp theo cách nào.
WIPO lưu ý rằng tiêu đề nhóm chỉ là chỉ dẫn chung về lĩnh vực. Để xác định đúng từng sản phẩm/dịch vụ, cần xem Danh mục theo bảng chữ cái và Chú thích giải thích. Vì vậy, cách viết danh mục càng rõ ràng và đúng thuật ngữ thì quá trình thẩm định hình thức càng ít phát sinh tranh luận về phân loại.
8. Phân nhóm cho doanh nghiệp công nghệ, ứng dụng và SaaS có gì đặc biệt?
Công nghệ là lĩnh vực dễ chọn thiếu nhóm vì một thương hiệu có thể đồng thời gắn với phần mềm, nền tảng và hoạt động kinh doanh.
Phần mềm có thể tải xuống thường được xem xét trong nhóm 9. Trong khi đó, phần mềm không tải xuống, phần mềm như một dịch vụ (SaaS), nền tảng như một dịch vụ hoặc dịch vụ phát triển công nghệ thường liên quan đến nhóm 42. Nếu doanh nghiệp vận hành một sàn thương mại điện tử hoặc cung cấp một số dịch vụ kinh doanh cho bên thứ ba, nhóm 35 cũng có thể cần được đánh giá.
Do đó, câu “công ty tôi làm app thì chọn nhóm nào?” không thể trả lời chỉ bằng một con số. Cần hỏi thêm: app có tải xuống không, doanh nghiệp có cung cấp SaaS không, nền tảng làm chức năng gì, ai là người sử dụng và doanh nghiệp kiếm doanh thu từ dịch vụ nào.
Đây là ví dụ điển hình cho nguyên tắc: phân nhóm phải đi từ mô hình sản phẩm và nguồn doanh thu, không đi từ tên ngành nghề chung như “công nghệ thông tin”.
9. Cùng một nhóm có nghĩa là hàng hóa, dịch vụ chắc chắn tương tự nhau không?
Không. Bảng Nice trước hết là công cụ phân loại hành chính. Việc hai hàng hóa nằm trong cùng một nhóm không tự động có nghĩa chúng giống hoặc tương tự nhau; ngược lại, hàng hóa hoặc dịch vụ ở hai nhóm khác nhau vẫn có thể có mối liên hệ đáng kể trong đánh giá xung đột nhãn hiệu.
Điều này rất quan trọng khi tra cứu. Nếu chỉ tìm nhãn hiệu trùng trong đúng một số nhóm rồi kết luận “an toàn”, người nộp đơn có thể bỏ sót quyền trước ở nhóm khác nhưng liên quan về công dụng, khách hàng, kênh phân phối hoặc nguồn gốc thương mại.

Vì thế, phân nhóm và tra cứu nên được làm cùng nhau. Bài Tra cứu nhãn hiệu trước khi nộp đơn giải thích kỹ hơn cách mở rộng phạm vi tra cứu sang các nhóm liên quan.
10. Những lỗi phân loại nào doanh nghiệp thường gặp nhất?
Lỗi thứ nhất: dùng mã ngành đăng ký kinh doanh thay cho Nice. Hai hệ thống có mục đích khác nhau nên không thể quy đổi máy móc.
Lỗi thứ hai: chọn nhóm theo tên sản phẩm marketing. Tên thương mại có thể không thể hiện chức năng, vật liệu hoặc bản chất pháp lý của hàng hóa.
Lỗi thứ ba: chỉ bảo hộ sản phẩm mà quên dịch vụ. Chuỗi cửa hàng, nền tảng số, đào tạo, dịch vụ chăm sóc hoặc nhà hàng có thể cần nhóm dịch vụ riêng ngoài nhóm của hàng hóa.
Lỗi thứ tư: đăng ký nhóm 35 như một “nhóm dự phòng”. Nhóm 35 không phải nhóm chung cho mọi doanh nghiệp. Dịch vụ bán lẻ hoặc kinh doanh trong nhóm 35 không thay thế việc bảo hộ chính hàng hóa được bán.
Lỗi thứ năm: sao chép nguyên danh mục của đối thủ. Hai doanh nghiệp có thể cùng ngành nhưng khác sản phẩm, kênh khai thác và kế hoạch phát triển. Danh mục nên phản ánh hoạt động thực tế của chính chủ đơn.
Lỗi thứ sáu: đăng ký quá nhiều nhóm “cho chắc”. Cách này làm tăng chi phí và chưa chắc tạo lợi thế nếu các nhóm không phục vụ chiến lược kinh doanh.
11. Nên viết danh mục hàng hóa, dịch vụ rộng hay chi tiết?
Câu trả lời hợp lý thường là: đủ rộng để bao phủ hoạt động cần bảo vệ, nhưng đủ cụ thể để xác định rõ đối tượng yêu cầu bảo hộ.
Danh mục quá hẹp dễ bỏ sót biến thể sản phẩm. Ví dụ, nếu doanh nghiệp chỉ ghi một sản phẩm rất cụ thể nhưng sau đó ra thêm những sản phẩm gần kề, phạm vi văn bằng có thể không thuận lợi như mong muốn. Ngược lại, mô tả quá chung có thể không được chấp nhận hoặc khiến cơ quan thẩm định yêu cầu làm rõ.
Khi lập danh mục, nên ưu tiên thuật ngữ đã xuất hiện trong Bảng Nice hoặc những thuật ngữ được hệ thống phân loại chấp nhận rộng rãi. Với sản phẩm mới, dịch vụ công nghệ mới hoặc mô hình lai, cần mô tả chức năng một cách chính xác thay vì sáng tạo một tên gọi quảng cáo.
Đối với đăng ký quốc tế, doanh nghiệp còn có thể tham khảo công cụ Madrid Goods & Services Manager của WIPO để kiểm tra thuật ngữ và cách phân loại khi xây danh mục.
12. Doanh nghiệp nên chọn nhóm theo hoạt động hiện tại hay kế hoạch tương lai?
Nếu chỉ nhìn hoạt động hôm nay, doanh nghiệp có thể phải nộp thêm nhiều đơn khi phát triển. Nhưng nếu đưa toàn bộ ý tưởng tương lai vào hồ sơ, chi phí và danh mục có thể trở nên thiếu kiểm soát.
Một cách thực tế là bắt đầu bằng việc vẽ sơ đồ thương hiệu: sản phẩm nào đang bán, dịch vụ nào đang cung cấp, hoạt động nào sẽ ra mắt trong 12–36 tháng và hoạt động nào chỉ là ý tưởng. Nhóm cốt lõi và nhóm mở rộng có khả năng triển khai cao thường nên được ưu tiên trước.

Trước khi chốt đơn, nên kiểm tra bốn câu hỏi: hàng hóa/dịch vụ nào thực sự mang nhãn hiệu; doanh nghiệp trực tiếp cung cấp gì; phạm vi nào tạo doanh thu; và kế hoạch mở rộng nào đã có nguồn lực thực hiện. Từ đó mới lựa chọn nhóm và danh mục phù hợp.
Trong năm 2026, người nộp đơn tại Việt Nam cần đối chiếu Thông báo của Cục Sở hữu trí tuệ về Nice 13-2026 và phiên bản Bảng Nice đang có hiệu lực tại ngày nộp đơn. Việc phân loại đúng ngay từ đầu không chỉ giúp hồ sơ gọn hơn; nó còn giúp doanh nghiệp biết chính xác mình đang yêu cầu độc quyền thương hiệu cho phần nào của hoạt động kinh doanh.
