Tình hình hàng giả, hàng nhái tại Việt Nam hiện nay không còn là câu chuyện riêng của những khu chợ bán hàng giá rẻ hay các cửa hàng nhỏ lẻ. Nếu trước đây người tiêu dùng thường hình dung hàng giả là một chiếc túi gắn logo nổi tiếng, một đôi giày “giống hàng thật” hoặc mỹ phẩm có bao bì bắt chước sản phẩm chính hãng, thì đến năm 2026, bức tranh đã phức tạp hơn nhiều. Hàng vi phạm có thể được quảng cáo trên mạng xã hội, chốt đơn qua livestream, cất ở kho riêng, chia nhỏ khi giao và đi qua nhiều lớp trung gian trước khi đến tay người mua.
Điều đáng lo không chỉ nằm ở quy mô. Vấn đề lớn hơn là khoảng cách giữa hàng thật và hàng giả ngày càng khó nhận biết bằng mắt thường, trong khi tốc độ lan truyền của một sản phẩm trên môi trường số nhanh hơn rất nhiều khả năng kiểm tra theo cách truyền thống. Với doanh nghiệp, đây là rủi ro trực tiếp đối với nhãn hiệu, doanh thu và uy tín. Với người tiêu dùng, rủi ro còn có thể liên quan đến sức khỏe, an toàn và khả năng truy cứu trách nhiệm khi sản phẩm có vấn đề.
Hàng giả và hàng nhái không phải lúc nào cũng là một khái niệm pháp lý
Trong giao tiếp hằng ngày, “hàng giả”, “hàng nhái”, “hàng fake”, “hàng copy” thường được dùng khá tự do. Nhưng dưới góc độ pháp lý, cần tách các khái niệm này trước khi nói đến xử lý vi phạm.
Nghị định 98/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, sau đó được sửa đổi, bổ sung, là một trong những nền tảng quan trọng để xác định và xử lý các hành vi liên quan đến hàng giả trong thương mại. Gần đây, Nghị định 24/2025/NĐ-CP tiếp tục sửa đổi một số nội dung của Nghị định 98.
Trong khi đó, Luật Sở hữu trí tuệ có cách tiếp cận riêng đối với hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ. Điều 213 Luật Sở hữu trí tuệ xác định nhóm hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ bao gồm hàng hóa giả mạo nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý và hàng hóa sao chép lậu theo phạm vi luật định. Vì vậy, một sản phẩm bị gọi là “hàng nhái” trên thị trường chưa chắc đã đương nhiên là “hàng giả” theo mọi quy định pháp luật; ngược lại, có những hành vi nhìn bề ngoài chỉ là bắt chước nhưng lại có thể cấu thành xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
Đây là lý do doanh nghiệp nên hiểu rõ nhãn hiệu là gì và phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu trước khi đánh giá một sản phẩm có đang xâm phạm quyền của mình hay không.

Thực trạng năm 2026: vi phạm vẫn lớn và đang dịch chuyển mạnh lên môi trường số
Các số liệu thực thi gần đây cho thấy hàng giả và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ vẫn là vấn đề nóng. Theo thông tin được Báo Điện tử Chính phủ công bố, tính đến ngày 27/5/2026, sau hơn ba tuần triển khai Công điện 38/CĐ-TTg, các bộ, ngành và địa phương trên cả nước đã phát hiện, xử lý 1.438 vụ việc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ; trong đó có 1.146 vụ xử lý hành chính và 28 vụ bị khởi tố hình sự. Tổng tiền xử phạt hành chính vượt 12,6 tỷ đồng, còn trị giá hàng hóa vi phạm được phát hiện khoảng 35,7 tỷ đồng.
Con số này không thể được hiểu là toàn bộ quy mô hàng giả trên thị trường, bởi thống kê chỉ phản ánh các vụ việc đã được phát hiện và xử lý trong một giai đoạn cụ thể. Tuy nhiên, nó cho thấy cường độ thực thi đang tăng lên rõ rệt. Tháng 5/2026, Chính phủ ban hành Công điện 38/CĐ-TTg, yêu cầu tập trung đấu tranh, ngăn chặn và xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trên phạm vi toàn quốc.
Đến tháng 7/2026, Chính phủ tiếp tục đánh giá tình trạng sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng kém chất lượng, hàng không rõ nguồn gốc và hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ vẫn xảy ra tại nhiều địa phương, đồng thời gia tăng trên môi trường thương mại điện tử. Cách nhìn này khá sát với thực tế hành nghề: nhiều vụ việc hiện nay không bắt đầu từ một cửa hàng có biển hiệu rõ ràng, mà từ một tài khoản mạng xã hội, một buổi livestream hoặc một gian hàng thay đổi tên liên tục.
Vì sao thương mại điện tử khiến việc chống hàng giả khó hơn?
Thương mại điện tử không tạo ra hàng giả, nhưng nó làm thay đổi hoàn toàn cách hàng giả tiếp cận người mua. Một cơ sở kinh doanh truyền thống thường có địa điểm cụ thể, biển hiệu, hàng tồn kho và người chịu trách nhiệm tương đối dễ xác định. Trên môi trường số, người bán có thể sử dụng tài khoản ảo, không công khai thông tin, liên tục đổi tên gian hàng và chỉ duy trì số lượng hàng nhỏ tại mỗi điểm.
Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước từng ghi nhận những phương thức như sử dụng hình ảnh của hàng chính hãng để quảng cáo nhưng giao sản phẩm khác, thuê kho riêng, chia nhỏ đơn hàng, dùng dịch vụ giao nhận trung gian và thanh toán trực tuyến để giảm khả năng truy vết. Nhóm hàng có nguy cơ cao gồm thực phẩm, sữa, thuốc, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, thời trang, túi xách, giày dép, đồng hồ, thiết bị điện tử và hàng mang nhãn hiệu nổi tiếng.
Ở góc độ pháp lý, điểm khó nằm ở việc chứng minh chuỗi hành vi: ai là người bán thực sự, hàng được lưu kho ở đâu, chủ tài khoản có liên quan thế nào tới chủ hàng, nguồn nhập từ đâu và doanh thu phát sinh qua kênh nào. Khi một tài khoản bị gỡ nhưng người bán lập tài khoản mới ngay sau đó, biện pháp “xóa sản phẩm vi phạm” nếu đứng một mình sẽ không giải quyết tận gốc.
Hàng giả gây thiệt hại cho doanh nghiệp theo cách nào?
Thiệt hại dễ thấy nhất là doanh thu bị lấy mất. Nhưng với tài sản sở hữu trí tuệ, tổn thất thường sâu hơn doanh số của vài lô hàng. Hàng giả chất lượng thấp làm người tiêu dùng nghi ngờ hàng thật; hàng nhái kéo giá thị trường xuống; sản phẩm bắt chước thiết kế khiến doanh nghiệp mất lợi thế khác biệt; còn việc một nhãn hiệu bị sử dụng tràn lan có thể làm giảm sức mạnh nhận diện mà doanh nghiệp đã đầu tư nhiều năm để xây dựng.
Một vấn đề khác là chi phí thực thi quyền. Chủ nhãn hiệu phải thu thập chứng cứ, xác định đối tượng, mua mẫu, lập vi bằng trong trường hợp cần thiết, gửi yêu cầu xử lý, làm việc với sàn thương mại điện tử, cơ quan quản lý thị trường, công an, hải quan hoặc cơ quan có thẩm quyền khác. Nếu hồ sơ sở hữu trí tuệ chưa đầy đủ, việc xử lý thường khó hơn đáng kể.
Vì thế, phòng chống hàng giả không nên bắt đầu ở thời điểm doanh nghiệp phát hiện sản phẩm vi phạm. Nó nên bắt đầu sớm hơn, từ việc tra cứu và đăng ký nhãn hiệu trước khi mở rộng kinh doanh, quản lý hợp đồng thiết kế, lưu chứng cứ sử dụng và chuẩn hóa hệ thống phân phối.
Không phải cứ giống là xâm phạm nhãn hiệu
Trong thực tế tư vấn, đây là điểm doanh nghiệp dễ kết luận quá nhanh. Hai sản phẩm có bao bì gần giống nhau chưa chắc đã đương nhiên là hàng hóa giả mạo nhãn hiệu. Muốn đánh giá đúng phải xem dấu hiệu nào đang được sử dụng, nhãn hiệu của bên bị xâm phạm có đang được bảo hộ hay không, hàng hóa có trùng hoặc tương tự không, dấu hiệu sử dụng có trùng hoặc khó phân biệt với nhãn hiệu được bảo hộ hay không và hành vi cụ thể có thuộc phạm vi quyền độc quyền của chủ sở hữu hay không.
Một vụ việc còn có thể đồng thời chạm đến nhiều lớp quyền khác. Ví dụ, tên thương hiệu và logo có thể liên quan đến nhãn hiệu; hình minh họa trên bao bì có thể liên quan đến quyền tác giả; kiểu dáng bao bì hoặc hình dáng sản phẩm trong một số trường hợp có thể liên quan đến kiểu dáng công nghiệp; cách trình bày gây nhầm lẫn cũng có thể đặt ra câu hỏi về cạnh tranh không lành mạnh.
Do đó, khi nói “hàng nhái”, doanh nghiệp nên chuyển câu hỏi từ cảm nhận sang cấu trúc pháp lý: quyền nào đang tồn tại, đối tượng nào bị sao chép, chứng cứ nào chứng minh việc sử dụng và cơ chế xử lý nào phù hợp. Việc phân biệt quyền tác giả với nhãn hiệu cũng đặc biệt quan trọng khi sản phẩm vi phạm sao chép cả tên gọi lẫn thiết kế hình ảnh.

Chế tài không chỉ dừng ở phạt hành chính
Tùy tính chất của hành vi, đối tượng hàng hóa, giá trị vi phạm, quy mô, hậu quả và các yếu tố cấu thành theo luật, hành vi sản xuất hoặc buôn bán hàng giả có thể bị xử lý bằng biện pháp hành chính, dân sự hoặc hình sự. Với xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, chủ thể quyền còn có thể yêu cầu chấm dứt hành vi, xin lỗi, cải chính, bồi thường thiệt hại hoặc áp dụng các biện pháp khác theo điều kiện pháp luật.
Ở cấp độ hình sự, Bộ luật Hình sự có các tội danh liên quan đến sản xuất, buôn bán hàng giả và các nhóm hàng đặc thù, đồng thời có quy định về tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp. Việc một vụ việc đi theo hướng “hàng giả” hay “xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp” không thể chỉ dựa trên tên gọi của sản phẩm; cơ quan tiến hành tố tụng phải đối chiếu đầy đủ dấu hiệu pháp lý và chứng cứ của từng vụ án.
Đối với doanh nghiệp, điều cần tránh là chỉ gửi một công văn yêu cầu gỡ sản phẩm rồi coi như đã bảo vệ xong quyền. Nếu vi phạm có tổ chức, lặp lại hoặc phân phối trên nhiều nền tảng, chiến lược xử lý cần tính đến nguồn hàng, kho hàng, tài khoản, chủ thể đứng sau, dòng tiền và khả năng tiếp tục tái phạm.
Người tiêu dùng có thể nhận diện hàng giả bằng cách nào?
Không có một dấu hiệu duy nhất giúp nhận biết mọi loại hàng giả. Tem chống giả, mã QR, bao bì đẹp hay hóa đơn điện tử đều có giá trị nhất định, nhưng không nên được xem là bằng chứng tuyệt đối. Công nghệ làm giả cũng liên tục thay đổi.
Người mua nên kiểm tra đồng thời nhiều yếu tố: người bán có danh tính rõ ràng hay không; giá có thấp bất thường so với kênh chính hãng; thông tin về nhà sản xuất, nhà nhập khẩu và nguồn gốc có nhất quán; chính sách đổi trả có minh bạch; sản phẩm có được phân phối qua hệ thống được thương hiệu công bố; mã sản phẩm và thông tin trên bao bì có thể đối chiếu được hay không. Với thuốc, thực phẩm, mỹ phẩm và các sản phẩm liên quan trực tiếp đến sức khỏe, việc mua từ nguồn có thể truy xuất trách nhiệm quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ nhìn vào mức giá hoặc đánh giá trên mạng.
Doanh nghiệp nên làm gì để giảm rủi ro hàng giả, hàng nhái?
Một chiến lược thực tế thường cần đồng thời ba lớp: xác lập quyền, giám sát thị trường và phản ứng có chứng cứ. Trước hết, doanh nghiệp cần rà soát nhãn hiệu, kiểu dáng, quyền tác giả, tên miền và các tài sản nhận diện quan trọng; đăng ký những quyền cần đăng ký càng sớm càng tốt. Tiếp theo là theo dõi thị trường offline lẫn online, đặc biệt các sàn, mạng xã hội, từ khóa biến thể và tài khoản thường xuyên bán dưới giá bất thường.
Khi phát hiện vi phạm, cần lưu lại dữ liệu trước khi liên hệ đối tượng: đường dẫn, hình ảnh, video, nội dung livestream, số điện thoại, tài khoản nhận tiền, hóa đơn, mẫu hàng và thông tin vận chuyển. Nhiều chứng cứ trên môi trường số có thể biến mất chỉ sau vài phút. Việc thu thập ngay từ đầu giúp luật sư và cơ quan thực thi đánh giá nhanh hơn, đồng thời giảm tranh cãi về việc nội dung vi phạm có từng tồn tại hay không.
Cuối cùng, doanh nghiệp nên phân loại vụ việc theo mức độ. Một gian hàng bán vài sản phẩm có thể xử lý bằng cơ chế báo cáo của nền tảng; một mạng lưới nhiều tài khoản có cùng kho hoặc cùng dòng tiền lại cần cách tiếp cận khác. Mục tiêu không phải là “gỡ càng nhiều link càng tốt”, mà là làm cho chi phí tái phạm tăng lên và nguồn hàng vi phạm khó quay trở lại thị trường.
Câu hỏi thường gặp về hàng giả, hàng nhái tại Việt Nam
Hàng nhái có luôn bị coi là hàng giả không?
Không. “Hàng nhái” chủ yếu là cách gọi trong đời sống. Việc một sản phẩm có phải hàng giả, hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ hay chỉ là sản phẩm có yếu tố tương tự phải được đối chiếu với quy định pháp luật và quyền cụ thể đang được bảo hộ.
Bán hàng giả trên mạng có bị xử lý như bán tại cửa hàng không?
Có thể bị xử lý nếu hành vi đáp ứng dấu hiệu vi phạm. Môi trường trực tuyến không làm mất trách nhiệm pháp lý; ngược lại, cơ quan chức năng đang tăng cường kiểm tra các nền tảng số, tài khoản bán hàng, kho hàng và các phương thức giao nhận liên quan.
Doanh nghiệp chưa đăng ký nhãn hiệu có xử lý hàng nhái được không?
Còn tùy loại quyền và tình huống. Tuy nhiên, nếu tranh chấp xoay quanh dấu hiệu dùng làm nhãn hiệu, việc chưa xác lập quyền có thể khiến quá trình xử lý phức tạp hơn. Doanh nghiệp vẫn nên kiểm tra các căn cứ khác như quyền tác giả, tên thương mại, cạnh tranh không lành mạnh hoặc quyền phát sinh từ cơ chế pháp lý khác nếu có.
Tem chống giả có đủ để chứng minh hàng thật không?
Không nên dựa vào tem như căn cứ duy nhất. Cần kiểm tra tổng thể nguồn bán, chứng từ, hệ thống phân phối, mã sản phẩm, thông tin doanh nghiệp và khả năng xác nhận từ chủ thể quyền hoặc nhà sản xuất.
Cuộc chiến chống hàng giả sẽ ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu và tốc độ phản ứng
Điểm đáng chú ý của năm 2026 là xu hướng tăng cường chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan thực thi và xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ xử lý xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Đây là hướng đi cần thiết, bởi khi hoạt động vi phạm dịch chuyển lên môi trường số, việc chỉ kiểm tra địa điểm kinh doanh không còn đủ. Cơ quan thực thi phải theo được mối liên hệ giữa gian hàng, tài khoản, kho, đơn vị giao nhận và chủ thể nhận tiền.
Về phía doanh nghiệp, thông điệp cũng rất rõ: quyền sở hữu trí tuệ chỉ thực sự có giá trị khi được quản trị và thực thi. Đăng ký nhãn hiệu là nền tảng, nhưng chưa phải điểm kết thúc. Giám sát thị trường, quản lý kênh phân phối, lưu chứng cứ và có quy trình phản ứng nhanh mới là những yếu tố quyết định khả năng hạn chế hàng giả, hàng nhái trong thực tế kinh doanh hiện nay.



